Bước tới nội dung

ustadig

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc ustadig
gt ustadig
Số nhiều ustadige
Cấp so sánh
cao

ustadig

  1. Bất thường, thất thường, hay thay đổi.
    Han har et ustadig humør.
    Været er ustadig.

Tham khảo