Bước tới nội dung

utarte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å utarte
Hiện tại chỉ ngôi utarter
Quá khứ utarta, utartet
Động tính từ quá khứ utarta, utartet
Động tính từ hiện tại

utarte

  1. Biến, chuyển, đổi, hóa thành việc không hay.
    Diskusjonen utartet til krangel.

Tham khảo