Bước tới nội dung

utdød

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc utdød
gt utdødd
Số nhiều utdødde
Cấp so sánh
cao

utdød

  1. Bị chết, bị tiêu diệt.
    Byen virket utdødd.
    et utdødd språk
    Dinosaurene er en utdødd dyreart.

Tham khảo