utdød
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | utdød |
| gt | utdødd | |
| Số nhiều | utdødde | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
utdød
- Bị chết, bị tiêu diệt.
- Byen virket utdødd.
- et utdødd språk
- Dinosaurene er en utdødd dyreart.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “utdød”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)