Bước tới nội dung

uthvilt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc uthvilt
gt uthvilt
Số nhiều uthvilte
Cấp so sánh
cao

uthvilt

  1. Nghỉ ngơi cho đến khi hết mệt.
    Hun var ennå ikke uthvilt etter den lange reisen.
    Jeg våknet frisk og uthvilt.

Phương ngữ khác

Tham khảo