utkikk
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
utkikk gđ hoặc gt
- Sự canh gác, canh phòng.
- Dere bad meg om å holde utkikk.
- Vakten holdt god utkikk.
- å være på utkikk etter noe — Tìm kiếm việc gì, vật gì.
Từ dẫn xuất
- (1) utkikkstårn gđ: Chòi canh.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “utkikk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)