Bước tới nội dung

utklipp

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít utklipp utklippet
Số nhiều utklipp utklippa, utklippene

utklipp

  1. Mảnh, phần cắt ra (từ sách, báo. . . ).
    et utklipp fra en avis

Từ dẫn xuất

Tham khảo