Bước tới nội dung

utlade

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å utlade
Hiện tại chỉ ngôi utlader
Quá khứ utladde
Động tính từ quá khứ utladd
Động tính từ hiện tại

utlade

  1. Xả điện.
    Batteriet er utladet,

Từ dẫn xuất

Tham khảo