utrettelig

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc utrettelig
gt utrettelig
Số nhiều utrettelige
Cấp so sánh
cao

utrettelig

  1. Không biết mệt, dai sức, dẻo dai.
    utrettelig energi
    å være utrettelig i sitt arbeid

<0>

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]