Bước tới nội dung

utrydde

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å utrydde
Hiện tại chỉ ngôi utrydder
Quá khứ utrydda, utryddet
Động tính từ quá khứ utrydda, utryddet
Động tính từ hiện tại

utrydde

  1. Tận diệt, tiêu diệt hoàn toàn.
    å utrydde misforståelser
    å utrydde sykdommer
    å utrydde ugras/skadedyr

Tham khảo