utsagn
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | utsagn | utsagnet |
| Số nhiều | utsagn | utsagna, utsagnene |
utsagn gđ
- Lời nói, lời phát biểu.
- Han kom med sterke utsagn.
- Ifølge de utsagn jeg har hørt, er forholdene i Kina dårlige.
Từ dẫn xuất
- (1) utsagnssetning gđ: Câu khẳng định.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “utsagn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)