Bước tới nội dung

utvortes

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc utvortes
gt utvortes
Số nhiều utvortes
Cấp so sánh
cao

utvortes

  1. (Y) Ngoài da, bên ngoài (cơ thể).
    Medisinen er kun til utvortes bruk.

Tham khảo