vít
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vit˧˥ | jḭt˩˧ | jɨt˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vit˩˩ | vḭt˩˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Từ nguyên
- danh từ
- Từ tiếng Việt,
Danh từ
vít
Dịch
- Tiếng Anh: screw
- Tiếng Hà Lan: schroef gc hoặc gđ, vijs gc hoặc gđ
- Tiếng Nga: винт gđ (vint)
- Tiếng Pháp: vis gc
- Tiếng Tây Ban Nha: tornillo gđ
Động từ
vít
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vít”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Tày
[sửa]Cách phát âm
- (Thạch An – Tràng Định) IPA(ghi chú): [vit̚˧˥]
- (Trùng Khánh) IPA(ghi chú): [wit̚˦]
Động từ
vít