Bước tới nội dung

võ đường

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

    Âm Hán-Việt của chữ Hán .

    Cách phát âm

    [sửa]
    IPA theo giọng
    Hà NộiHuếSài Gòn
    vɔʔɔ˧˥ ɗɨə̤ŋ˨˩˧˩˨ ɗɨəŋ˧˧˨˩˦ ɗɨəŋ˨˩
    VinhThanh ChươngHà Tĩnh
    vɔ̰˩˧ ɗɨəŋ˧˧˧˩ ɗɨəŋ˧˧vɔ̰˨˨ ɗɨəŋ˧˧

    Danh từ

    [sửa]

    đường

    1. Trường dạy võ thuật.