võ nghệ
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vɔʔɔ˧˥ ŋḛʔ˨˩ | jɔ˧˩˨ ŋḛ˨˨ | jɔ˨˩˦ ŋe˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vɔ̰˩˧ ŋe˨˨ | vɔ˧˩ ŋḛ˨˨ | vɔ̰˨˨ ŋḛ˨˨ | |
Từ nguyên
Danh từ
võ nghệ
- Thuật đánh võ.
- Mười tám ban võ nghệ nào đợi tập rèn, chín chục trận binh thư, không chờ ban bố (Nguyễn Đình Chiểu)
Từ đồng nghĩa
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “võ nghệ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)