Bước tới nội dung

võ phục

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
vɔʔɔ˧˥ fṵʔk˨˩˧˩˨ fṵk˨˨˨˩˦ fuk˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
vɔ̰˩˧ fuk˨˨˧˩ fṵk˨˨vɔ̰˨˨ fṵk˨˨

Danh từ

võ phục

  1. Áo đặc trưng của .
  2. Áo quân nhân.

Đồng nghĩa

Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)