Bước tới nội dung

vārds

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latvia

[sửa]

Danh từ

vārds  (biến cách loại vārdi)

  1. Tên, danh.
  2. Từ, lời nói, lời.

Biến cách

Biến cách của vārds (Biến cách thứ 1)
số ít
(vienskaitlis)
số nhiều
(daudzskaitlis)
danh cách vārds vārdi
sinh cách vārda vārdu
dữ cách vārdam vārdiem
đối cách vārdu vārdus
cách công cụ vārdu vārdiem
định vị cách vārdā vārdos
hô cách vārd vārdi