vừng
Giao diện
(Đổi hướng từ vɨŋ²)
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vɨ̤ŋ˨˩ | jɨŋ˧˧ | jɨŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vɨŋ˧˧ | |||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
Từ tương tự
Danh từ
vừng
Tham khảo
“Vừng”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam
Tiếng Thổ
[sửa]Danh từ
vừng
