Bước tới nội dung

vagos

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Vagos vágós

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Cách phát âm

 
 

Tính từ

vagos

  1. Dạng giống đực số nhiều của vago

Danh từ

vagos

  1. Số nhiều của vago

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

Tính từ

vagōs

  1. Dạng đối cách giống đực số nhiều của vagus

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

Tính từ

vagos

  1. Dạng giống đực số nhiều của vago

Danh từ

vagos  sn

  1. số nhiều của vago