Bước tới nội dung

vagrom

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈveɪ.ɡrəm/

Tính từ

vagrom /ˈveɪ.ɡrəm/

  1. Lang thang, phiêu lãng.

Tham khảo