vaksinere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å vaksinere |
| Hiện tại chỉ ngôi | vaksinerer |
| Quá khứ | vaksinerte |
| Động tính từ quá khứ | vaksinert |
| Động tính từ hiện tại | — |
vaksinere
- (Y) Chủng ngừa, chích ngừa.
- å vaksinere seg mot kopper
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vaksinere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)