Bước tới nội dung

valgsvindel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đan Mạch

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ valg + svindel.

Danh từ

[sửa]

valgsvindel gch (xác định số ít valgsvindelen hoặc valgsvindlen, không dùng dạng số nhiều)

  1. (chính trị) Gian lận bầu cử

Biến cách

[sửa]
Biến cách của valgsvindel
giống chung số ít
bất định xác định
danh cách valgsvindel valgsvindelen
valgsvindlen
sinh cách valgsvindels valgsvindelens
valgsvindlens

Đọc thêm

[sửa]