valgsvindel
Giao diện
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]valgsvindel gch (xác định số ít valgsvindelen hoặc valgsvindlen, không dùng dạng số nhiều)
Biến cách
[sửa]| giống chung | số ít | |
|---|---|---|
| bất định | xác định | |
| danh cách | valgsvindel | valgsvindelen valgsvindlen |
| sinh cách | valgsvindels | valgsvindelens valgsvindlens |