Bước tới nội dung

validité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /va.li.di.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
validité
/va.li.di.te/
validité
/va.li.di.te/

validité gc /va.li.di.te/

  1. Sự hợp thức, sự có hiệu lực.
    Durée de validité — thời hạn có hiệu lực
    Validité d’un acte — sự hợp thức hóa của một chứng thư

Tham khảo