valoir

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

se valoir tự động từ /va.lwaʁ/

  1. Bằng nhau, ngang nhau.
    Tous les métiers se valent — mọi nghề đều ngang nhau
    ça se vaut — (thân mật) không hơn gì nhau

Tham khảo[sửa]