Bước tới nội dung

vampirisme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vɑ̃.pi.ʁizm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
vampirisme
/vɑ̃.pi.ʁizm/
vampirisme
/vɑ̃.pi.ʁizm/

vampirisme /vɑ̃.pi.ʁizm/

  1. Thói tham tàn.
  2. (Y học) Chứng loạn dâm xác chết.
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Tệ ma cà rồng, sự tin ma cà rồng.

Tham khảo