Bước tới nội dung

vaniteusement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /va.ni.tøz.mɑ̃/

Phó từ

vaniteusement /va.ni.tøz.mɑ̃/

  1. Kiêu căng, hợm mình.

Tham khảo