Bước tới nội dung

vanity-box

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvæ.nə.ti.ˈbɑːks/

Danh từ

vanity-box /ˈvæ.nə.ti.ˈbɑːks/

  1. Cách viết khác : vanity bag.

Tham khảo