Bước tới nội dung

varefakta

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

varefakta

  1. Những dữ kiện về phẩm lượng của hàng hóa.
    Varefakta skal være lett synlig.

Tham khảo