varicolored

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

varicolored /ˈvɛr.ɪ.ˌkə.lɜːd/

  1. Có nhiều màu sắc khác nhau.
  2. Khác nhau về màu.

Tham khảo[sửa]