Bước tới nội dung

varletry

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.lə.tri/

Danh từ

varletry /.lə.tri/

  1. Bọn lưu manh, đồ đê tiện.
  2. Bọn dân ngu khu đen.
  3. tiện dân.

Tham khảo