vatt

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít vatt vatten, vattet
Số nhiều

vatt gđt

  1. Bông gòn.
    å rense et sår med vatt

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]