vectơ
Giao diện
Xem thêm: vecto
Tiếng Việt
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Pháp vecteur hoặc tiếng Anh vector.
Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vɛk˧˥ təː˧˧ | jɛ̰k˩˧ təː˧˥ | jɛk˧˥ təː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vɛk˩˩ təː˧˥ | vɛ̰k˩˧ təː˧˥˧ | ||
Danh từ
[sửa]vectơ
