Bước tới nội dung

vedbli

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å vedbli
Hiện tại chỉ ngôi vedblir
Quá khứ vedble, vedblei
Động tính từ quá khứ vedblitt
Động tính từ hiện tại

vedbli

  1. Tiếp tục.
    Han vedble å synge.

Tham khảo