vedlikehold
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vedlikehold | vedlikeholdet |
| Số nhiều | vedlikehold, vedlikeholder | vedlikeholda, vedlikeholdene |
vedlikehold gđ
Từ dẫn xuất
- (1) vedlikeholdsutgift gđ: Chi phí bảo trì.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vedlikehold”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)