veinte
Giao diện
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]| 200 | ||||
| ← 10 | ← 19 | 20 | 21 → | 30 → |
|---|---|---|---|---|
| 2 | ||||
| Số đếm: veinte Số thứ tự: vigésimo Số thứ tự viết tắt: 20.º Phân số: veinteavo, vigésimo | ||||
| Bài viết Wikipedia tiếng Tây Ban Nha về 20 | ||||
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]veinte
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “veinte”, trong w:Diccionario de la lengua española [Từ điển ngôn ngữ Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8, w:Real Academia Española, 10/12/2024
Thể loại:
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/einte
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/einte/2 âm tiết
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Số tiếng Tây Ban Nha