Bước tới nội dung

veiny

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈveɪ.ni/

Tính từ

veiny /ˈveɪ.ni/

  1. (Y học) (thuộc) tĩnh mạch.
  2. gân.
  3. vân.
    veiny marble — cẩm thạch có vân

Tham khảo