vekkerur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít vekkerur vekkeruret
Số nhiều vekkerur vekkerura, vekkerur ene

vekkerur

  1. Đồng hồ báo thức.
    Han stilte vekkeruret på sju.
    Han sover tungt, så han må ha et vekkerur som ringer kraftig.
    å sette/stille vekkeruret på ringing — Vặn đồng hồ báo thức.

Tham khảo[sửa]