velu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /və.ly/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | velu /və.ly/ |
velus /və.ly/ |
| Giống cái | velue /və.ly/ |
velues /və.ly/ |
velu /və.ly/
- Có lông, đầy lông; lông lá.
- Bras velu — cánh tay lông lá
- Fruit velu — quả có lông
- pierre velue — đá chưa đẽo
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| velu /və.ly/ |
velus /və.ly/ |
velu gđ /və.ly/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “velu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)