vendanger
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɑ̃.dɑ̃.ʒe/
Ngoại động từ
vendanger ngoại động từ /vɑ̃.dɑ̃.ʒe/
- Hái (nho).
- Vendanger une vigne — hái một ruộng nho
Nội động từ
vendanger nội động từ /vɑ̃.dɑ̃.ʒe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vendanger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)