Bước tới nội dung

verbena

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌvɜː.ˈbi.nə/

Danh từ

verbena /ˌvɜː.ˈbi.nə/

  1. (Thực vật học) Cỏ roi ngựa.

Tham khảo