verbi
Giao diện
Xem thêm: Verbi
Tiếng Ido
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]verbi
Tiếng Ingria
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cuối cùng từ tiếng Latinh verbum, có lẽ thông qua tiếng Phần Lan verbi.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]verbi
Biến cách
[sửa]| Biến cách của verbi (loại 5/vahti, không luân phiên nguyên âm) | ||
|---|---|---|
| số ít | số nhiều | |
| nom. | verbi | verbit |
| gen. | verbin | verbiin, verbilöin |
| par. | verbiä | verbijä, verbilöjä |
| ill. | verbii | verbii, verbilöihe |
| ine. | verbiis | verbiis, verbilöis |
| ela. | verbist | verbiist, verbilöist |
| all. | verbille | verbiille, verbilöille |
| ade. | verbiil | verbiil, verbilöil |
| abl. | verbilt | verbiilt, verbilöilt |
| tra. | verbiks | verbiiks, verbilöiks |
| ess. | verbinnä, verbiin | verbiinnä, verbilöinnä, verbiin, verbilöin |
| exe.1) | verbint | verbiint, verbilöint |
| 1) không còn dùng *) acc. tương ứng với cách gen. (số ít) hoặc nom. (số nhiều) **) để tạo ra cách com., thêm hậu tố -ka? hoặc -kä? vào cách gen. | ||
Đồng nghĩa
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈu̯er.biː/, [ˈu̯ɛrbiː]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈver.bi/, [ˈvɛrbi]
Danh từ
[sửa]verbī gt
Tiếng Latvia
[sửa]Danh từ
[sửa]verbi gđ
Tiếng Phần Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Thụy Điển verb, cuối cùng từ tiếng Latinh verbum.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]verbi
Biến cách
[sửa]| Biến tố của verbi (Kotus loại 5/risti, không luân phiên nguyên âm) | |||
|---|---|---|---|
| danh cách | verbi | verbit | |
| sinh cách | verbin | verbien | |
| chiết phân cách | verbiä | verbejä | |
| nhập cách | verbiin | verbeihin | |
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | verbi | verbit | |
| đối cách | danh cách | verbi | verbit |
| sinh cách | verbin | ||
| sinh cách | verbin | verbien | |
| chiết phân cách | verbiä | verbejä | |
| định vị cách | verbissä | verbeissä | |
| xuất cách | verbistä | verbeistä | |
| nhập cách | verbiin | verbeihin | |
| cách kế cận | verbillä | verbeillä | |
| ly cách | verbiltä | verbeiltä | |
| đích cách | verbille | verbeille | |
| cách cương vị | verbinä | verbeinä | |
| di chuyển cách | verbiksi | verbeiksi | |
| vô cách | verbittä | verbeittä | |
| hướng cách | — | verbein | |
| kết cách | Xem dạng sở hữu phía dưới. | ||
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]từ ghép
- apuverbi
- deponenttiverbi
- faktiiviverbi
- faktitiiviverbi
- finiittiverbi
- frekventatiiviverbi
- intransitiiviverbi
- kausatiiviverbi
- ketjuverbi
- kieltoverbi
- liikeverbi
- modaaliverbi
- partikkeliverbi
- pääverbi
- refleksiiviverbi
- supistumaverbi
- teettoverbi
- transitiiviverbi
- verbiketju
- verbilauseke
- verbiliitto
- verbimuoto
- verbinmuoto
- verbityyppi
- yhdysverbi
Đọc thêm
[sửa]- “verbi”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004–, truy cập 4 tháng 7 2023
Tiếng Ý
[sửa]Danh từ
[sửa]verbi gđ
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ido
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ido
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Ido
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Ingria
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ingria
- Vần:Tiếng Ingria/erbʲ
- Vần:Tiếng Ingria/erbʲ/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Ingria/erbi
- Vần:Tiếng Ingria/erbi/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Ingria
- Danh từ tiếng Ingria
- izh:Từ loại
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latvia
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latvia
- Từ vay mượn từ tiếng Thụy Điển tiếng Phần Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Thụy Điển tiếng Phần Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Phần Lan
- Từ 2 âm tiết tiếng Phần Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phần Lan
- Vần:Tiếng Phần Lan/erbi
- Vần:Tiếng Phần Lan/erbi/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Phần Lan
- Danh từ tiếng Phần Lan
- fi:Ngữ pháp
- Danh tính loại risti tiếng Phần Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Ý