verdes

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
verde verdes

verdes số nhiều

  1. Xem verde.

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đức verde verdes
Giống cái verde verdes

verdes số nhiều

  1. Xem verde.