verdipost
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | verdipost | verdiposten |
| Số nhiều | verdiposter | verdipostene |
verdipost gđ
- Bưu phẩm có giá trị.
- å sende en vare som verdipost
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “verdipost”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)