vergadering

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Hà Lan[sửa]

vergadering

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ vergaderen.

Danh từ[sửa]

de vergadering gc

  1. Cuộc gặp gỡ, cuộc hội họp, hội nghị.

Đồng nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]