vernacular

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

vernacular /vər.ˈnæ.kjə.lɜː/

  1. Bản xứ, mẹ đẻ (ngôn ngữ).
  2. Viết bằng tiếng mẹ đẻ, viết bằng tiếng địa phương.
    vernacular papers — các báo tiếng mẹ đẻ
  3. Địa phương (bệnh tật, tên cây... ).
    vernacular disease — bệnh địa phương

Danh từ[sửa]

vernacular /vər.ˈnæ.kjə.lɜː/

  1. Tiếng bản xứ, tiếng mẹ đẻ, thổ ngữ.
    to be translated into the vernacular — được dịch sang tiếng bản xứ
  2. Tiếng riêng, tiếng lóng (của một nghề).
    the vernacular of the stage — tiếng riêng của ngành sân khấu

Tham khảo[sửa]