vernacular
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /vər.ˈnæ.kjə.lɜː/
Tính từ
vernacular /vər.ˈnæ.kjə.lɜː/
- Bản xứ, mẹ đẻ (ngôn ngữ).
- Viết bằng tiếng mẹ đẻ, viết bằng tiếng địa phương.
- vernacular papers — các báo tiếng mẹ đẻ
- Địa phương (bệnh tật, tên cây... ).
- vernacular disease — bệnh địa phương
Danh từ
vernacular /vər.ˈnæ.kjə.lɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vernacular”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)