verroterie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛ.ʁɔt.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| verroterie /vɛ.ʁɔt.ʁi/ |
verroteries /vɛ.ʁɔt.ʁi/ |
verroterie gc /vɛ.ʁɔt.ʁi/
- Hột cườm (bằng thủy tinh màu).
- Bijoux en verroterie — đồ trang sức bằng hột cườm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “verroterie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)