versé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | versé /vɛʁ.se/ |
versés /vɛʁ.se/ |
| Giống cái | versée /vɛʁ.se/ |
versées /vɛʁ.se/ |
versé /vɛʁ.se/
- (Văn học) Giỏi.
- Versé dans les mathématiques — giỏi toán
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “versé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)