verte

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

verte gc /vɛʁt/

  1. Xem vert.

Danh từ[sửa]

verte gc /vɛʁt/

  1. Cốc rượu ápxanh.

Tham khảo[sửa]