vespéral
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛs.pe.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vespéral /vɛs.pe.ʁal/ |
vespéraux /vɛs.pe.ʁɔ/ |
| Giống cái | vespérale /vɛs.pe.ʁal/ |
vespérales /vɛs.pe.ʁal/ |
vespéral /vɛs.pe.ʁal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vespéral /vɛs.pe.ʁal/ |
vespéraux /vɛs.pe.ʁɔ/ |
vespéral gđ /vɛs.pe.ʁal/
- (Tôn giáo) Sách kinh chiều tối.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vespéral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)