Bước tới nội dung

viando

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

viandō

  1. Dạng dữ cách gerund của viō

Tiếng Quốc tế ngữ

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Pháp viande.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /viˈando/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Vần: -ando
  • Tách âm: vi‧an‧do

Danh từ

[sửa]

viando (đối cách số ít viandon, số nhiều viandoj, đối cách số nhiều viandojn)

  1. Thịt.

Từ có nghĩa hẹp hơn

[sửa]

Xem thêm

[sửa]