vibraphone
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɑɪ.brə.ˌfoʊn/
Danh từ
vibraphone /ˈvɑɪ.brə.ˌfoʊn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vibraphone”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.bʁa.fɔn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vibraphone /vi.bʁa.fɔn/ |
vibraphones /vi.bʁa.fɔn/ |
vibraphone gđ /vi.bʁa.fɔn/
- (Âm nhạc) Đàn gõ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vibraphone”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)